Các mùa trong năm bằng Tiếng Anh

Video 4 mùa tiếng anh

Học tiếng Anh cơ bản không thể không biết từ vựng các mùa trong năm cũng như các câu hỏi thông thường trong giao tiếp về chủ đề này. Để giúp các bạn ôn lại và nhớ rõ hơn cụm chủ đề về các mùa bằng tiếng Anh, chúng tôi xin hệ thống lại một cách đơn giản nhất cho các bạn cùng nắm.

1. Các từ cơ bản về mùa bằng Tiếng Anh

  • – Spring: Mùa xuân
  • – Summer: Mùa hè
  • – Autumn (tiếng Anh Mỹ: fall): Mùa thu
  • – Winter : Mùa đông

Đi cùng với mùa là các giới từ:

  • – In spring: Vào mùa xuân
  • – In summer: Vào mùa hè
  • – In autumn ( Tiếng Anh Mỹ: In fall): Vào mùa thu
  • – In winter: Vào mùa đông

Bài thơ liên quan đến các mùa bằng tiếng Anh

Một bài thơ dễ thương liên quan đến mùa bằng tiếng Anh

2. Hỏi và trả lời các mùa bằng Tiếng Anh

Xem thêm: Tìm số nguyên tố lớn nhất trong java

Câu hỏi: “WHAT’S THE WEATHER LIKE IN + SEASON?”

Câu trả lời: “IT’S (USUALLY) + TỪ CHỈ THỜI TIẾT

(Ví dụ như: hot, cold, windy – các bạn có thể tham khảo thêm các từ liên quan đến mùa ở phần dưới).

3. Các từ liên quan đếnmùa bằng Tiếng Anh

Nói về thời gian thì không chỉ cần học các mùa bằng tiếng Anh mà chúng ta cần phải bổ sung thêm các từ mới về các tháng trong năm:

  • – January: Tháng 1
  • – February: Tháng 2
  • – March: Tháng 3
  • – April: Tháng 4
  • – May: Tháng 5
  • – June: Tháng 6
  • – July: Tháng 7
  • – August: Tháng 8
  • – September: Tháng 9
  • – October: Tháng 10
  • – November: Tháng 11
  • – December: Tháng 12

Xem thêm: &quotCon Ghẹ&quot trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt

Các giới từ đi kèm tháng cũng là giới từ “In”:

  • – in January: vào Tháng 1
  • – in February: vào Tháng 2
  • – in March: vào Tháng 3
  • – in April: vào Tháng 4
  • – in May: vào Tháng 5
  • – in June: vào Tháng 6
  • – in July: vào Tháng 7
  • – in August: vào Tháng 8
  • – in September: vào Tháng 9
  • – in October: vào Tháng 10
  • – in November: vào Tháng 11
  • – in December: vào Tháng 12

Nâng cao vốn từ là việc cần thiết cho việc học tiếng Anh

Hãy bổ sung vốn từ của mình cùng https://www.studytienganh.vn/ các bạn nhé!

Đi liền với các mùa, chúng ta hãy bổ sung thêm những từ liên quan đến các mùa bằng tiếng Anh rất hữu ích nhé:

* Spring – Mùa xuân

  • Lunar New Year: Tết nguyên đán
  • The New Year: Năm mới
  • New Year’s Eve: Giao thừa
  • Rose: Hoa hồng
  • Peach blossom: Hoa đào
  • Apricot blossom: Hoa mai
  • Kumquat tree: Cây quất
  • Fine: Thời tiết đẹp
  • Dull: Nhiều mây
  • Gentle: Gió nhẹ
  • Foggy : Có sương mù
  • Raining : Đang mưa
  • Drizzle : Mưa phùn
  • There’s not a cloud in the sky: Trời không gợn bóng mây
  • It’s clearing up: Trời đang quang dần

Xem thêm: Ước lượng GMM cực dễ trên EVIEWS

* Summer – Mùa hè

  • Summer break: Nghỉ hè
  • Sunbathe: Tắm nắng
  • Beach: Bãi biển
  • Sun: Mặt trời
  • Sunglasses: Kính râm
  • Heat wave : Đợt nóng
  • Drought : Hạn hán
  • Sunbathe (Bask): Tắm nắng
  • Dip: Nhúng
  • Beach: Bãi biển
  • Sunny : Nắng
  • Cloudy : Nhiều mây
  • Windy: Nhiều gió
  • Stormy : Có bão
  • Flood : Lũ
  • Overcast : U ám
  • Hailing : Đang mưa đá
  • It’s starting to rain : Trời bắt đầu mưa rồi
  • It’s stopped raining: Trời tạnh mưa rồi
  • It’s pouring with rain: Trời đang mưa to lắm
  • It’s raining cats and dogs : Trời đang mưa như trút nước
  • The sun’s shining: Trời đang nắng
  • The sun’s come out : Mặt trời ló ra rồi

* Autumn/Fall – Mùa thu

  • Leaves: Những chiếc lá
  • Mid-Autumn Festival: Lễ hội trung thu
  • Mooncake: Bánh trung thu
  • Lantern: Đèn lồng
  • Lion dance: Múa lân
  • Grapefruit: Quả bưởi
  • There’s a strong wind : Trời đang có gió mạnh
  • The sky’s overcast: Trời u ám
  • That sounds like thunder : Nghe như là sấm
  • That’s lightning : Có chớp
  • Dry : Khô
  • Rainbow : Cầu vồng
  • Misty : Nhiều sương muối
  • Foggy : Nhiều sương mù
  • Gale : Gió giật
  • Tornado: Lốc xoáy
  • Hurricane: Cuồng phong

* Winter – Mùa đông

  • Snow: Tuyết
  • Snowman: Người tuyết
  • Christmas (Noel, Xmas): Lễ giáng sinh
  • Christmas trees: Cây thông Noel
  • Santa Claus: Ông già Noel
  • Holly: Hoa huệ
  • Mittens: Găng tay
  • Snowing : Đang có tuyết
  • Cold : Lạnh
  • Chilly : Lạnh thấu xương
  • Frosty : Giá rét
  • Ice : Băng
  • Sleet : Mưa tuyết
  • Snowflake: Bông tuyết

Với rất nhiều từ, cụm từ hữu dụng không chỉ các mùa bằng tiếng Anh mà còn liên quan rất nhiều đến thời tiết cũng như đặc điểm các mùa trong năm đã giới thiệu, hi vọng các bạn sẽ có đủ vốn từ cơ bản để giao tiếp về chủ đề này. Chúc các bạn học tốt!

THANH HUYỀN

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *