In charge of là gì? Cách dùng chi tiết

Video In charge là gì

Chắc hẳn ai cũng từng nghe qua những lời khuyên như: “Mỗi người phải tự chịu trách nhiệm với cuộc đời mình”. Hoặc là “Không ai chịu trách nhiệm cho hạnh phúc của bạn.” Nhưng bạn đã biết cách diễn đạt những câu trên trong tiếng Anh như thế nào chưa?

Câu trả lời chính là sử dụng cấu trúc In charge of. Hãy cùng theo dõi bài viết dưới đây để khám phá phần kiến thức thú vị này nhé!

1. In charge of nghĩa là gì?

Trong tiếng Anh, In charge of là một cụm động từ cấu thành từ hai thành tố. Thành tố thứ nhất là In charge. Nó mang nghĩa là phụ trách hoặc quản lý việc gì. Khi kết hợp với giới từ of, cả cụm In charge of mang nghĩa là chịu trách nhiệm, đảm nhận một vấn đề nào đó.

Ví dụ:

  • Long is in charge of our class on this trip. / (Long sẽ chịu trách nhiệm quản lý lớp tôi trong chuyến đi này.)
  • Mr Nam will be in charge of product promotion in the new year campaign of company. / (Ông Nam sẽ đảm nhiệm phần tiếp thị sản phẩm trong chiến dịch đón năm mới của công ty.)
  • He was nominally in charge of his family’s technology company. / (Anh ấy chịu trách nhiệm quản lý công ty công nghệ của gia đình trên danh nghĩa.)

Xem thêm: Cấu trúc Pretend trong tiếng Anh

2. Cách dùng cấu trúc In charge of

Cách dùng

Trong câu văn tiếng Anh, cụm In charge of thường đứng sau động từ tobe (Am/Is/Are/Was/Were). Theo sau In charge of thường là một cụm danh từ hoặc danh từ.

Xem thêm: Lông mi tiếng anh là gì

Cấu trúc này chỉ việc ai đó có trách nhiệm, đảm nhiệm việc gì. Nó cũng có thể nói về sự phân công, ủy thác trách nhiệm gì cho ai.

Công thức:

S + tobe + In charge of + N

Xem thêm:Cách dùng “got it” – “Tôi hiểu rồi” trong Tiếng Anh

Ví dụ:

  • From today, I am in charge of the public relations department of this company. / (Từ hôm nay, tôi sẽ chịu trách nhiệm cho bộ phận quan hệ công chúng của công ty này.)
  • Can I speak to whoever is in charge of the Customer service department please? / (Tôi có thể nói chuyện với người chịu trách nhiệm cho bộ phận dịch vụ khách hàng được không?)
  • He was in charge of the hardest part in our group research. So he deserves that result. / (Anh ấy đã đảm nhận phần khó nhất trong bài nghiên cứu của nhóm chúng tôi. Do đó anh ấy xứng đáng với kết quả như vậy.)
  • Ms Lan is the new manager of the office. She is in charge of Lam’s work after he leaves. / (Cô Lan là quản lý mới của văn phòng này. Cô ấy sẽ đảm nhận phần việc của Lam sau khi anh ấy rời đi.)
  • The logistics department is in charge of not only transporting but also warehousing and inventory controlling. / (Bộ phận hậu cần không chỉ chịu trách nhiệm vận chuyển mà còn cả việc kho bãi và kiểm soát hàng tồn kho.)

Xem thêm:Học nhanh cấu trúc be going to chỉ trong 5 phút – phân biệt với will

3. Những từ đồng nghĩa với cấu trúc In charge of

Trong tiếng Anh có rất nhiều từ, cụm từ khác mang nét nghĩa tương đồng với In charge of. Cùng xem những cụm từ ấy là gì và bổ sung cho vốn từ vựng của mình nhé!

Cấu trúc

Ý nghĩa

Ví dụ

Take charge of something

  • Laura took charge of this project and will finish it next week. / (Laura đã đảm nhận dự án này và sẽ hoàn thiện nó vào tuần sau.)
  • She is taking charge of new campaigns in our business. / (Cô ấy đang đảm nhận nhiều dự án mới trong doanh nghiệp của chúng tôi.)

Be responsible for something

Xem thêm: Cách lấy lại file excel 2010 chưa lưu

Chịu trách nhiệm về điều gì đó.

  • You’re responsible for cleaning your own learning. / (Bạn phải chịu trách nhiệm cho việc học của chính bạn.)
  • We are responsible for the care and well-being of all our patients. / (Chúng ta chịu trách nhiệm cho sự chăm sóc và trạng thái khỏe mạnh của tất cả bệnh nhân.

Be responsible to someone

Chịu trách nhiệm với ai

  • As the chairman of the company, he should be responsible to all the workers and customers. / (Là chủ tịch công ty, anh ấy nên chịu trách nhiệm với toàn thể công nhân và khách hàng.)
  • He’s directly responsible to the boss for what had happened. / (Anh ấy chịu trách nhiệm trực tiếp với ông chủ về những điều đã xảy ra.)

Take responsibility for something

Xem thêm: Cách lấy lại file excel 2010 chưa lưu

Chịu trách nhiệm về điều gì đó.

  • We must each take responsibility for our own actions. / (Mỗi người trong chúng ta phải chịu trách nhiệm cho hành động của chính mình.)
  • Luke will take responsibility for overall strategy in his role as company chairman. / (Luke sẽ chịu trách nhiệm về chiến lược tổng quát dưới vai trò là chủ tịch công ty.)

Be accountable for something

Xem thêm: Cách lấy lại file excel 2010 chưa lưu

Chịu trách nhiệm về điều gì đó.

  • The government should be accountable for all the new tax policies. / (Chính phủ nên chịu trách nhiệm cho tất cả những chính sách về thuế mới.)
  • Each business is accountable for its specific production line. / (Mỗi công ty chịu trách nhiệm cho dây chuyền sản xuất riêng của họ.)

Be answerable for something

Xem thêm: Cách lấy lại file excel 2010 chưa lưu

Chịu trách nhiệm về điều gì đó.

  • Unfortunately, your parents shall be answerable for what you have done. / (Xui xẻo thay, bố mẹ cậu sẽ phải chịu trách nhiệm cho những gì cậu đã làm.)
  • Finally, he was answerable for his own terrible crimes on that day. / (Cuối cùng thì, anh ta đã phải chịu trách nhiệm cho những tội ác tồi tệ của chính mình trong ngày hôm đó.)

Be accountable to someone

Chịu trách nhiệm với ai

  • Local authorities should be publicly accountable to the citizens they serve. / (Chính quyền địa phương nên công khai chịu trách nhiệm với những cư dân mà họ phục vụ.)
  • The service industries should be directly accountable to their customers. / (Ngành công nghiệp dịch vụ nên chịu trách nhiệm trực tiếp với những khách hàng của họ.)

Look after

Xem thêm: &quotThừa Nhận&quot trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt

Chăm sóc hoặc chịu trách nhiệm cho ai, điều gì.

  • I look after my sister’s pets while her family is away./ (Tôi chịu trách nhiệm cho đám thú cưng của chị tôi khi gia đình chị ấy đi vắng.)
  • Who was looking after the office while I was away last week? / (Ai đã chịu trách nhiệm ở văn phòng trong lúc tôi vắng mặt tuần trước thế?)

Watch over

Bảo vệ ai hoặc chịu trách nhiệm cho thứ gì.

  • These two bodyguards watch over the big diamond in the center of the museum. / (Hai người bảo vệ này chịu trách nhiệm cho viên kim cương lớn ở trung tâm bảo tàng.)
  • He was hired to watch over this construction building. / (Anh ấy đã được thuê để chịu trách nhiệm cho công trường xây dựng này.)

Be liable for something

Chịu trách nhiệm pháp lý về điều gì

  • Kelvin was fully liable for the company’s debts. / (Kelvin đã phải chịu hoàn toàn trách nhiệm pháp lý cho món nợ của công ty.)
  • He will be liable for any damage caused. / (Anh ấy sẽ phải chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kì thiệt hại nào xảy ra.)

Trên đây là tổng hợp kiến thức về cấu trúc In charge of dành cho các bạn. Sử dụng phrasal verb trong bài nói, viết có thể giúp bạn ghi điểm nhiều hơn. Do vậy, bạn hãy đưa chúng vào bài làm của mình thường xuyên hơn nhé! Đừng quên cách học hiệu quả nhất là kết hợp lý thuyết và vận dụng đầy đủ. Chúc các bạn học tốt và thành công!

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *